able seaman

able seaman

An able seaman secures a thick rope to the ship's deck cleat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủy thủ tay nghề: "able seaman" chỉ một thủy thủ trong đội tàu buôn, người đã được đào tạo các kỹ năng chuyên môn đặc biệt. Đây một cấp bậc trong ngành hàng hải, cao hơn thủy thủ thường (ordinary seaman) thường đảm nhận các nhiệm vụ phức tạp hơn trên tàu.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã làm thủy thủ tay nghề trong năm năm trước khi trở thành thuyền phó.)
  • (Đội thủy thủ của tàu bao gồm ba thủy thủ tay nghề, chịu trách nhiệm bảo trì điều hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "able seaman" thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức của ngành hàng hải để chỉ một cấp bậc cụ thể, không chỉ đơn thuần một thủy thủ giỏi.
    • To become an able seaman, one must complete a training course and pass a certification exam. (Để trở thành thủy thủ tay nghề, một người phải hoàn thành khóa đào tạo vượt qua kỳ thi chứng chỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Able seaman (danh từ): cũng có thể viết liền "able seaman" hoặc viết tắt "AB" trong các tài liệu hàng hải.

    • The AB (able seaman) stood watch on the bridge. (Người thủy thủ tay nghề đứng gác trên cầu tàu.)
  • Ordinary seaman (danh từ): thủy thủ thường, cấp bậc thấp hơn.

    • An ordinary seaman is promoted to able seaman after gaining experience. (Một thủy thủ thường được thăng cấp lên thủy thủ tay nghề sau khi kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Seaman: thủy thủ (nghĩa chung).
  • Mariner: người đi biển (thường dùng trong văn phong trang trọng).
  • Deckhand: thủy thủ làm việc trên boong (thường cấp thấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "able seaman", nhưng có thể dùng:
    • Sign on as an able seaman: đăng ký làm thủy thủ tay nghề.
      • He signed on as an able seaman on a cargo ship. (Anh ấy đã đăng ký làm thủy thủ tay nghề trên một tàu chở hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "able seaman", nhưng từ này thường xuất hiện trong các thuật ngữ chuyên ngành.